Mẹo Hay

Ethernet là gì? Cổng Ethernet là gì? Cách thức hoạt động như thế nào? So sánh Ethernet với WiFi

Ethernet là gì
Nguồn: GuideRealm

Ethernet là một công nghệ mạng vô cùng quan trọng trong thế giới công nghệ hiện đại, đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các thiết bị điện tử và truyền tải dữ liệu. Hãy cùng mình tìm hiểu Ethernet là gì, chức năng, ưu điểm và ứng dụng rộng rãi của công nghệ này.

1. Ethernet là gì?

Ethernet là một giao thức mạng và công nghệ kết nối mạng dây được sử dụng phổ biến để kết nối các thiết bị mạng như máy tính, máy tính xách tay, máy chủ, bộ định tuyến, bộ chuyển mạch,… Nó hoạt động bằng cách sử dụng cáp Ethernet để truyền tải dữ liệu dưới dạng các gói tin điện tử.

Ethernet là gì
Nguồn: WIRED

2. Cổng Ethernet là gì?

Cổng Ethernet là một lỗ nhỏ trên các thiết bị mạng máy tính, dùng để cắm cáp Ethernet vào. Chức năng chính của nó là kết nối phần cứng mạng có dây trong hệ thống mạng LAN, WAN hoặc MAN. Cổng Ethernet giúp các thiết bị như máy tính, máy tính xách tay, TV, máy chơi game, TV Box,… có thể kết nối với mạng, kết nối dữ liệu với các thiết bị khác.

Ethernet là gì
Nguồn: Infinity Cable Products

3. Các loại cáp Ethernet phổ biến hiện nay

Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại cáp Ethernet khác nhau, được phân loại dựa trên tiêu chuẩn, tốc độ truyền tải dữ liệu và khả năng chống nhiễu. Dưới đây là một số loại cáp Ethernet phổ biến nhất:

  • Cáp Cat5: Đây là loại cáp Ethernet cơ bản nhất, có tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 100 Mbps. Loại cáp này thường được sử dụng trong các mạng gia đình và văn phòng nhỏ.
  • Cáp Cat5e: Là phiên bản nâng cấp của cáp Cat5, cáp Cat5e có tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 1 Gigabit/giây (Gbps). Loại cáp này được sử dụng phổ biến hơn Cat5 do tốc độ cao hơn và giá thành tương đương.
  • Cáp Cat6: Cáp Cat6 có tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 10 Gbps, đáp ứng nhu cầu sử dụng mạng tốc độ cao như mạng doanh nghiệp, mạng lõi Internet,…
  • Cáp Cat6a: Cáp Cat6a cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu lên đến 10 Gbps trên khoảng cách ngắn hơn so với cáp Cat6. Loại cáp này thường được sử dụng trong các hệ thống mạng đòi hỏi hiệu suất cao.
  • Cáp Cat7: Cáp Cat7 có tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 40 Gbps, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao như truyền tải video 4K, 8K,…
  • Cáp Cat8: Là loại cáp Ethernet mới nhất hiện nay, cáp Cat8 có tốc độ truyền tải dữ liệu tối đa 40 Gbps trên khoảng cách dài hơn so với cáp Cat7. Loại cáp này được dự đoán sẽ trở nên phổ biến trong tương lai khi nhu cầu sử dụng mạng tốc độ cao ngày càng tăng.
Ethernet là gì
Nguồn: focc fiber

4. Ethernet hoạt động như thế nào?

Ethernet hoạt động dựa trên hai mô hình giao thức mạng:

Mô hình OSI (Open Systems Interconnection)

  • Lớp 1 (Physical Layer): Xác định các đặc điểm vật lý của cáp Ethernet, cách thức truyền tải tín hiệu điện và các quy tắc truy cập cơ bản.
  • Lớp 2 (Data Link Layer): Chia dữ liệu thành các khung (frame), thêm địa chỉ MAC (Media Access Control) cho mỗi khung để định địa vị nguồn và đích, và sử dụng các phương thức truy cập để điều khiển cách các thiết bị chia sẻ quyền truy cập vào kênh truyền dẫn.

Giao thức Ethernet

  • CSMA/CD (Carrier Sense Multiple Access with Collision Detection): Phương thức truy cập này cho phép các thiết bị truyền dữ liệu khi kênh truyền dẫn rảnh. Nếu xảy ra va chạm dữ liệu, các thiết bị sẽ ngẫu nhiên trì hoãn một khoảng thời gian và sau đó thử lại.
  • CSMA/CA (Carrier Sense Multiple Access with Collision Avoidance): Phương thức truy cập này sử dụng cơ chế dự phòng trước khi truyền dữ liệu để giảm thiểu nguy cơ va chạm.
  • Full Duplex: Cho phép truyền và nhận dữ liệu đồng thời trên cùng một kênh truyền dẫn, giúp tăng gấp đôi tốc độ truyền tải dữ liệu.

5. So sánh Ethernet với WiFi

Ethernet và WiFi là hai công nghệ mạng phổ biến được sử dụng để kết nối các thiết bị điện tử như máy tính, máy tính xách tay, điện thoại thông minh,… Mỗi công nghệ đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với những nhu cầu sử dụng khác nhau.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa Ethernet và WiFi:

Đặc điểm Ethernet WiFi
Loại kết nối Có dây Không dây
Tốc độ truyền tải dữ liệu Nhanh hơn (lên đến 40 Gbps) Chậm hơn (lên đến 6 Gbps)
Độ ổn định Ổn định hơn Dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu
Độ bảo mật Cao hơn Thấp hơn
Phạm vi kết nối Hạn chế bởi chiều dài cáp Mở rộng hơn
Tính linh hoạt Thấp Cao
Chi phí Rẻ hơn Đắt hơn
Ứng dụng Mạng gia đình, văn phòng, doanh nghiệp, mạng lõi Internet Mạng gia đình, văn phòng, di động

Vậy là mình đã chia sẻ xong với bạn về Ethernet. Nhớ chia sẻ cho mọi người cùng biết thông tin hữu ích nhé.

Show More

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button
Close